1. Ngữ pháp này dùng thể hiện cảm giác và sự đánh giá nhấn mạnh vào mức độ trầm trọng không gì so sánh được. Có ý nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “thật là, vô cùng, không còn gì .. hơn, quá ư là …”.
실수를 하고 나니 창피하기 짝이 없어요. Sau khi phạm sai lầm, tôi xấu hổ không để đâu cho hết.
아이가 너무 귀엽기 짝이 없어서 모두가 웃음을 지었어요. Đứa trẻ dễ thương quá chừng, ai cũng mỉm cười.
그 사람의 태도는 무례하기 짝이 없어요. Thái độ của người đó thật là thô lỗ hết mức.
2. Khi nói về tình huống ở quá khứ dùng dạng ‘기 짝이 없었다’
갑자기 질문을 받았을 때 당황하기 짝이 없었어요. Khi bị hỏi đột ngột, tôi đã lúng túng không tả nổi.
시험을 망쳤다는 소식을 들었을 때 속상하기 짝이 없었습니다. Khi nghe tin mình trượt kỳ thi, tôi đã buồn vô cùng.
1. Ngữ pháp này biểu hiện việc phát sinh thường xuyên một hành vi hay sự việc không mong muốn nào đó. Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “thường xuyên, thường, hay…”. Chỉ sử dụng với các tình huống mang chiều hướng phủ định, tiêu cực, không tốt.
피곤해서 수업 시간에 졸기 일쑤예요. Vì mệt nên tôi thường xuyên ngủ gật trong giờ học.
그는 약속을 해 놓고도 잊어버리기 일쑤이다. Anh ấy thường hay quên dù đã hẹn trước.
2. Khi nói về tình huống quá khứ, sử dụng dạng “ 기 일쑤였다”
예전에는 스트레스를 받으면 혼자 울기 일쑤였어요. Hồi trước, mỗi khi bị căng thẳng tôi thường khóc một mình.
대학 시절에는 돈이 없어서 끼니를 거르기 일쑤였다. Thời đại học, vì không có tiền nên tôi thường xuyên bỏ bữa.
1. Cấu trúc này diễn tả ý đồ hoặc mục đích thực hiện hành động nào đó. Cụ thể, chủ ngữ sẽ thực hiện hành động ở mệnh đề sau để đạt được ý đồ hay mục đích ở mệnh đề trước. Có thể dịch tương đương sang tiếng Việt là “nhằm, để, vì ….”
성공하기 위해서 열심히 공부하고 있어요. Tôi đang học chăm chỉ để thành công.
건강을 지키기 위해서 매일 운동을 해요. Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
2. Có thể sử dụng dạng giản lược của là ‘- 기 위해 = – 기 위하여’
더 나은 미래를 만들기 위해 우리는 노력해야 한다. Chúng ta phải nỗ lực để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
3. Nếu đằng sau là một danh từ thì sử dụng cấu trúc ‘기 위한+ danh từ’
건강을 유지하기 위한 방법을 찾고 있어요. Tôi đang tìm cách để duy trì sức khỏe.
4. Khi sử dụng cùng với danh từ, sẽ được dùng ở dạng “danh từ + 을/를 위해/위해서”
가족을 위해 열심히 일해요. Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.
나라를 위해 목숨을 바친 군인들이 많습니다. Có nhiều người lính đã hy sinh tính mạng vì đất nước.
1. Cấu trúc này thể hiện tình huống nào đó sẽ dễ dàng xảy ra hoặc khả năng xảy ra lớn mà không có ngoại lệ nào, thường ngữ pháp này chỉ xuất hiện ở vế sau. Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “sẽ dễ dàng/ rất dễ…”
정확한 지식이 없이 주식 시장에 투자를 하면 낭패를 보기 십상이다. Nếu đầu tư vào thị trường chứng khoán mà không có kiến thức chính xác thì rất dễ thất bại.
그 지역은 배수 시설이 좋지 않아서 폭우가 쏟아지면 물에 잠기기 십상이다. Khu vực đó có hệ thống thoát nước không tốt, nên nếu mưa lớn thì rất dễ bị ngập.
2. Chủ yếu dùng trong các tình huống phủ định, tiêu cực. Vì vậy nếu dùng trong các tình huống tích cực, câu văn nghe sẽ gượng ép, không hợp ngữ cảnh.
최선을 다하다 보면 결과가 오기 십상이다. (X) →최선을 다하다 보면 좋은 결과가 오기 마련이다. (O) →최선을 다하다 보면 좋은 결과가 올 것이다. (O) Nếu nỗ lực hết mình thì có kết quả tốt.
3. Thường xuyên sử dụng kết hợp với các biểu hiện mang ý nghĩa điều kiện như ‘- (으)면, 다가는 (nếu cứ) …”
운전하면서 전화를 하면 사고 나기 십상이에요. Nếu vừa lái xe vừa nghe điện thoại thì rất dễ xảy ra tai nạn.
감기 걸렸을 때 무리하면 병이 더 악화되기 십상입니다. Khi bị cảm mà làm việc quá sức thì rất dễ khiến bệnh nặng thêm.
4. Cấu trúc này có thể dùng thay thế bằng ‘-기가 쉽다’
운전하면서 전화를 하면 사고 나기 십상이에요. = 운전하면서 전화를 하면 사고 나기 쉽습니다. Nếu vừa lái xe vừa nghe điện thoại thì rất dễ xảy ra tai nạn.
1. Ngữ pháp này biểu hiện rằng một việc hoặc trạng thái nào đó xảy ra là đương nhiên. Có thể dịch sang tiếng Việt là “chắc chắn là/đương nhiên là/ tất nhiên là/ dĩ nhiên là …”.
사람은 누구나 실수하기 마련이에요. Ai cũng chắc chắn sẽ mắc lỗi thôi mà.
노력하면 좋은 결과가 나오기 마련이에요. Nếu cố gắng thì chắc chắn sẽ có kết quả tốt.
2. Có biểu hiện tương tự là ‘-게 마련이다’
나이가 들면 건강이 약해지게 마련이에요. Khi có tuổi thì sức khỏe yếu đi là điều hiển nhiên.
3. Cấu trúc này dùng để nói đến những việc chung chung, hoặc nói đến chủng loại chứ không đề cập đến cá nhân cụ thể.
수진 씨는 누구나 나름대로의 어려움이 있기 마련이다. (X) →인간은 누구나 나름대로의 어려움이 있기 마련이다. (O) Con người ai cũng chắc chắn sẽ có những khó khăn riêng của mình.
4. Biểu hiện này có thể sử dụng trong câu phủ định dưới dạng ‘-지 않기 마련이다’.
자신이 말할 때 즐겁지 않으면 듣는 청중도 신이 나지 않기 마련이다. Nếu bản thân khi nói mà không vui thì khán giả nghe cũng chắc chắn sẽ không hào hứng.
5. Biểu hiện này không được sử dụng trong câu nghi vấn, câu mệnh lệnh và câu thỉnh dụ.
월급을 많이 받으면 그만큼 일이 많기 마련입니까? (X) 월급을 많이 받으면 그만큼 일이 많기 마련이십시오. (X) 월급을 많이 받으면 그만큼 일이 많기 마련입시다. (X) →월급을 많이 받으면 그만큼 일이 많기 마련입니다. (O) Nếu lương cao thì đương nhiên công việc cũng nhiều tương ứng.
6. Biểu hiện này không thể kết hợp với ‘-아/어야 하다’ để biểu hiện sự cần thiết.
지위가 높을수록 말조심을 해야 하기 마련이다. (X) →지위가 높을수록 말조심을 해야하는 법이다. (O) Càng có chức vụ cao thì càng phải cẩn trọng trong lời nói là lẽ đương nhiên.
7. Biểu hiện này chỉ được dùng ở thì hiện tại và quá khứ bởi nó thể hiện quan điểm dựa trên sự quan sát của người nói về quy luật chung hoặc khuynh hướng chung dựa trên sự hiểu biết của người nói tích lũy từ quá khứ đến hiện tại.
지금은 끝난 것 같아도 언제도 새로운 시작이 있기 마련일 거예요. (X) →지금은 끝난 것 같아도 언제도 새로운 시작이 있기 마련이다. (O) Dù bây giờ có vẻ như đã kết thúc, nhưng chắc chắn sẽ luôn có một khởi đầu mới.
1. Ngữ pháp này thể hiện việc một việc hay một hành vi nào đó có thể thay đổi tuỳ theo phương pháp hay mức độ thực hiện công việc hay hành vi đó như thế nào. Có thể dịch sang tiếng Việt là “tuỳ vào sự/việc…”.
다이어트는 식사 조절하기 나름이에요. Việc giảm cân tuỳ vào cách bạn kiểm soát ăn uống.
성공하느냐 실패하느냐는 노력하기 나름이에요. Thành công hay thất bại tuỳ vào sự nỗ lực.
A: 이 노트북 배터리는 한번 충전하면 몇 시간 정도 사용할 수 있어요? B: 그건 사용하기 나름이에요. 계속해서 쓰면 금방 닳겠지요. Cái laptop này nếu sạc đầy một lần thì dùng được khoảng bao nhiêu giờ? Còn tuỳ vào dùng như thế nào. Nếu dùng liên tục thì pin sẽ hết nhanh thôi.
2. Khi dùng với danh từ thì dùng dạng “나름이다”
공부 방법은 학생 나름이에요. Phương pháp học tập là tùy vào từng học sinh.
옷이 잘 어울리는지는 체형 나름이에요. Việc quần áo có hợp hay không là tùy vào dáng người.
1. Cấu trúc này diễn tả sự việc nào đó thường xuyên xảy ra hoặc hành động nào đó thường xuyên xảy ra lặp lại. Có thể dịch tương đương sang tiếng Việt là “thường, hay …” Thường đi với các từ chỉ tần suất như 곧잘, 자주, 가끔. Có thể sử dụng dưới dạng ‘-고는 하다’.
혼자 있을 때 영화를 보면서 밥을 먹곤 해요. Khi ở một mình, tôi thường vừa xem phim vừa ăn cơm.
주말마다 공원에서 산책을 하곤 해요. Tôi thường đi dạo ở công viên vào mỗi cuối tuần.
어렸을 때는 친구들과 강에서 수영을 하곤 했어요. Hồi nhỏ tôi thường hay bơi ở sông cùng bạn bè.
2. ‘- 곤 하다’ chỉ đi với động từ.
유나 씨는 가끔 예쁘곤 했다. (X) →유나 씨는 가끔 예쁘 보이곤 했다. (O) Thi thoảng, Yoona trông cũng xinh
3. ‘- 곤 하다’ diễn tả ý thường xuyên làm việc gì đó như một thói quen. Tuy nhiên không sử dụng trong trường hợp diễn tả những hành động, những việc luôn luôn xảy ra một cách cố định, không thay đổi.
매일 이를 닦곤 해요. (X) →매일 이를 닦아요. (O) Tôi đánh răng mỗi ngày.
우리 학교 수업은 항상 7시에 시작하곤 해요. (X) →우리 학교 수업은 항상 7시에 시작해요. (O) Tiết học của trường chúng tôi luôn luôn bắt đầu lúc 7 giờ.
4. Không sử dụng ‘- 곤 하다’ với hành động chỉ xảy ra một lần, không lặp lại và hành động trạng thái đó chỉ kéo dài ở một mức độ nhất định.
저는 2년 동안 이 회사에서 일하곤 했어요. (X) →저는 2년 동안 이 화사에서 일했어요. (O) Tôi đã làm việc ở công ty này trong vòng 2 năm.
Khi nhắc đến Hàn Quốc, ngoài nền văn hóa phong phú, âm nhạc K-pop sôi động hay những món ăn truyền thống hấp dẫn, một trong những niềm tự hào lớn nhất của người Hàn chính là chữ Hangeul – hệ thống chữ viết độc đáo được sáng tạo riêng cho ngôn ngữ Hàn Quốc.
Chữ Hangeul, hay còn gọi là Joseongeul ở Triều Tiên, chính là văn tự chính thức dùng để viết tiếng Hàn ngày nay. Điều đặc biệt và hiếm có là Hangeul không phát triển một cách tự nhiên qua thời gian như nhiều ngôn ngữ khác, mà được vua Sejong Đại Đế chủ đích sáng tạo ra vào thế kỷ 15 với mục tiêu cao cả: giúp người dân bình thường – những người không có điều kiện học chữ Hán – cũng có thể đọc, viết tiếng mẹ đẻ của mình.
Ban đầu, hệ thống chữ này mang tên Hunminjeongeum (Huấn dân chính âm) – nghĩa là “âm thanh đúng đắn để dạy dân”. Tên gọi “Hangeul” mà chúng ta biết đến ngày nay được đặt ra vào đầu thế kỷ 20, bởi nhà ngôn ngữ học Joo Si-gyeong và các học giả cùng thời. “Hangeul” có thể hiểu là “chữ vĩ đại”, “chữ của người Hàn Quốc”, thể hiện niềm tự hào dân tộc sâu sắc.
Hangeul là chữ biểu âm – nghĩa là nó ghi lại cách phát âm của từ, khác với chữ Hán là chữ biểu ý. Hệ thống này được thiết kế rất logic: các ký tự được tạo ra dựa trên hình dáng của miệng, lưỡi, họng khi phát âm. Khi mới ra đời, Hangeul gồm 28 ký tự, nhưng theo thời gian, một số ít đã không còn được sử dụng. Ngày nay, Hangeul có 14 phụ âm và 10 nguyên âm, đủ để diễn đạt mọi âm thanh trong tiếng Hàn.
Chính nhờ tính khoa học và đơn giản, Hangeul được xem là một trong những hệ thống chữ viết dễ học và dễ sử dụng nhất thế giới. Trẻ em Hàn Quốc chỉ cần vài tuần là có thể nắm vững cách đọc viết. Nhiều chuyên gia ngôn ngữ quốc tế cũng ca ngợi Hangeul như một kiệt tác ngôn ngữ của nhân loại.
Mặc dù được sáng tạo với mục đích phục vụ nhân dân, Hangeul không được chào đón ngay từ đầu. Trong suốt thời kỳ Joseon, tầng lớp nho sĩ vẫn chuộng chữ Hán và xem thường Hangeul, thậm chí có thời điểm như dưới thời vua Yeonsangun, Hangeul bị cấm sử dụng. Đến năm 1894, trong cuộc cải cách Giáp Ngọ, Hangeul mới chính thức được công nhận là văn tự công cộng.
Tuy nhiên, thử thách lớn nhất đến trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ. Chính quyền thực dân tìm cách cấm đoán tiếng Hàn và Hangeul trong nỗ lực xóa bỏ bản sắc dân tộc. Dù vậy, những nhà ngôn ngữ học như Joo Si-gyeong, Choi Hyun-bae cùng nhiều người khác vẫn kiên trì nghiên cứu, phổ biến và giữ gìn Hangeul bất chấp khó khăn.
Từ khi giành lại độc lập, công cuộc phát triển Hangeul lại càng mạnh mẽ. Các tổ chức như Hội ngôn ngữ học Triều Tiên (sau đổi tên thành Hội Hangeul) đã đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng quy chuẩn, biên soạn từ điển, và đặc biệt là thiết lập Ngày Hangeul – ngày 9/10 hàng năm – để tưởng nhớ công lao của vua Sejong và tôn vinh văn tự quốc gia.
Ngày nay, Hangeul được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực đời sống – từ sách báo, internet đến bảng hiệu ngoài đường. Cách viết hiện đại chủ yếu là ngang từ trái sang phải, nhưng kiểu viết dọc từ phải sang trái – vốn mang màu sắc truyền thống – vẫn còn được thấy trong các văn bản cổ hay thư pháp.
Sự kết hợp giữa lịch sử, khoa học, và văn hóa đã giúp Hangeul không chỉ là một phương tiện giao tiếp, mà còn là biểu tượng tự hào của dân tộc Hàn. Đó là minh chứng sống động cho trí tuệ, tinh thần nhân đạo và lòng yêu nước của người Hàn Quốc suốt hàng thế kỷ.
Trên đảo Jeju xinh đẹp – hòn đảo phía Nam Hàn Quốc nổi tiếng với thiên nhiên hoang sơ và văn hóa đặc sắc – có một hình ảnh vừa mộc mạc vừa sâu sắc, khiến du khách không khỏi tò mò: những thanh gỗ dài đặt ngang trước lối vào nhà. Không phải là cổng rào như thường thấy, đó chính là 정낭 (jeongnang) – một biểu tượng văn hóa độc đáo chỉ có ở Jeju.
Cánh cổng không cần khóa
정낭 (jeongnang) là những thanh gỗ dài, tròn, chắc chắn, được đặt ngang giữa hai trụ đá hoặc trụ gỗ ở lối vào nhà, gọi là 올레 (olle). Ở Jeju, người dân xưa không xây cổng cao kín mít mà chỉ cần ba thanh gỗ ấy là đủ. Chúng không chỉ để ngăn gia súc như bò hay lợn đi ra ngoài mà còn là cách “giao tiếp không lời” đầy tinh tế.
Thật thú vị khi biết rằng: Nếu cả 3 thanh 정낭 (jeongnang) đều được đặt lên trụ – nghĩa là chủ nhà đi vắng lâu, có thể đi xa. Nếu 2 thanh đặt, 1 thanh hạ – Chủ đi công chuyện không quá xa, tối sẽ về nhà. Nếu cả 1 thanh đặt, 2 thanh hạ- Chủ ra ngoài gần nhà, có thể về nhanh. Nếu cả 3 thanh đều hạ xuống – Chủ nhà đang ở nhà.
Không cần chuông cửa, không cần camera an ninh, chỉ cần ba thanh gỗ – cũng đủ để cả làng hiểu nhau, tin nhau và giúp đỡ lẫn nhau khi cần. Đó chính là tinh thần cộng đồng đặc trưng của người Jeju: giản dị, tin tưởng và đầy nghĩa tình.
Biểu tượng của sự chân thành và bình yên
Nhà dân tộc học 진성기 (Jin Seong-gi) từng nói rằng: “정낭 (jeongnang) là biểu tượng cho sự trung thực, lòng tin và sự giản dị của người dân Jeju – là hiện thân của một vùng đất yên bình.”
Trong một thế giới đang ngày càng bị cuốn vào hiện đại hóa, hình ảnh một ngôi nhà không có cổng, chỉ có vài thanh gỗ đặt hờ trên trụ đá, lại khiến người ta xúc động đến lạ. Nó nhắc chúng ta nhớ rằng có một nơi, một thời, người ta sống với nhau bằng lòng tin.
Linh hồn nơi lối vào
Không chỉ là vật dụng, người Jeju còn tin rằng trụ đá nơi đặt jeongnang – gọi là 정주먹 (jeongjumok) – có linh tính, bảo vệ ngôi nhà khỏi điều dữ. Họ đặt cho nó những cái tên đầy trìu mến như 올래직이 (ollaejigi) hay 남선비의 큰아들 (namseonbi-ui keunadeul) – như thể đó là một thành viên trong gia đình.
Ngày nay, khi những ngôi nhà mới mọc lên với cổng sắt hiện đại, jeongnang dần ít được sử dụng. Tuy vậy, tại nhiều làng quê Jeju, đặc biệt là ở thành phố 서귀포시 (Seogwipo-si), bạn vẫn có thể bắt gặp những thanh gỗ mộc mạc ấy nằm lặng lẽ bên tường đá, như những nhân chứng sống lưu giữ tinh thần xưa cũ của hòn đảo.
정낭 (jeongnang) không chỉ là một “cánh cổng” – mà là một cánh cửa mở ra văn hóa, niềm tin và tâm hồn của người dân Jeju. Nếu có dịp ghé thăm nơi đây, đừng quên dừng lại trước một ngôi nhà có jeongnang, hít thở không khí biển trong lành, và lắng nghe câu chuyện bình dị mà sâu sắc của vùng đất này.