Thứ Năm, Tháng 3 5, 2026
Home Blog Page 221

Haenyeo – Những Nàng Tiên Cá Giữ Hồn Biển Jeju

0

Ở một nơi mà đất đai không đủ màu mỡ để làm nông, người phụ nữ đã chọn biển làm nơi mưu sinh – không phải bằng thuyền máy hay dụng cụ hiện đại, mà bằng chính cơ thể họ. Trên hòn đảo Jeju của Hàn Quốc, những người phụ nữ lặn biển – gọi là haenyeo – đã trở thành biểu tượng sống động cho tinh thần bền bỉ, sự can trường và bản sắc văn hóa đặc trưng của đảo này.

Lặn không bình dưỡng khí, nhịn thở 1 phút mỗi lần

Không sử dụng mặt nạ dưỡng khí hay bình oxy, các haenyeo chỉ với chiếc kính lặn, bộ đồ lặn, một con dao nhỏ và chiếc phao tròn (gọi là taewak), lao mình xuống biển sâu đến 10 mét để thu hoạch hải sản như bào ngư, nhím biển, sò, ốc. Mỗi lần lặn, họ nhịn thở trong khoảng một phút. Sau khi trồi lên mặt nước, họ phát ra âm thanh đặc trưng gọi là “sumbi sori” – một tiếng thở dài sâu và vang, giống như tiếng huýt sáo – là dấu hiệu của sự sống, và cũng là cách họ điều hòa hơi thở.

Vào mùa hè, haenyeo làm việc từ 6–7 tiếng mỗi ngày; mùa đông thì ngắn hơn, khoảng 4–5 tiếng. Họ thường ra biển khoảng 90 ngày mỗi năm, tùy vào thời tiết và mùa vụ.

Phân cấp theo kinh nghiệm, học nghề bằng “mắt và tai”

Cộng đồng haenyeo được phân chia thành ba nhóm: sơ cấp (hagun), trung cấp (junggun) và cao cấp (sanggon). Những haenyeo cấp cao không chỉ giỏi nghề mà còn là người hướng dẫn cho các thế hệ sau. Nghề này không học bằng sách vở mà học bằng mắt nhìn, tai nghe, và thời gian. Từ những cô bé bắt đầu lặn ở vùng nước nông gọi là aegibadang, cho đến khi trở thành haenyeo thực thụ, đó là hành trình của mồ hôi, nước mắt và sự bền bỉ.

Việc truyền nghề chủ yếu diễn ra trong gia đình – từ mẹ sang con gái, từ mẹ chồng sang con dâu. Ở những nơi nghỉ ngơi như bultuk – nơi haenyeo sưởi ấm sau mỗi buổi lặn – là chốn để chia sẻ kinh nghiệm, trò chuyện và học hỏi. Một haenyeo từng nói: “Nghề này phải học bằng sự tinh ý, không ai dạy bạn từng bước.”

Gìn giữ thiên nhiên và tinh thần cộng đồng

Văn hóa haenyeo không chỉ đơn thuần là nghề lặn biển, mà còn là lối sống hòa hợp với thiên nhiên. Không có thiết bị hỗ trợ, khả năng con người có giới hạn – và chính giới hạn đó giúp họ không khai thác quá mức. Họ đặt ra quy định về kích thước tối thiểu của hải sản được phép thu hoạch, thời gian và số ngày lặn mỗi năm. Những quy tắc này được thống nhất trong cộng đồng để đảm bảo tính bền vững.

Tại một số vùng biển như hakgyo badang (biển trường học), thu nhập từ hải sản được dùng để xây trường cho trẻ em trong làng – một minh chứng rõ rệt cho tinh thần đoàn kết và sẻ chia.

Tín ngưỡng và âm nhạc: Hơi thở của văn hóa biển

Trước mỗi mùa lặn, haenyeo tổ chức nghi lễ jamsugut để cầu nguyện với nữ thần biển Yongwang Halmeoni cho một năm bình an và đánh bắt thuận lợi. Trong lễ, họ hát seoujet sori – một bài ca cổ truyền vang lên giữa tiếng sóng. Trên thuyền, họ hát haenyeo norae – bài ca lao động vừa để gắn kết, vừa để vượt qua mỏi mệt.

Ngày nay, những bài hát đó vẫn vang vọng khắp đảo Jeju – không chỉ là tiếng hát của haenyeo, mà là giai điệu của cả một nền văn hóa.

Từ biểu tượng tinh thần đến di sản phi vật thể

Do điều kiện tự nhiên đặc thù, nghề haenyeo từng là nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình trên đảo. Hầu như nhà nào ở Jeju cũng có người thân từng là haenyeo. Chính quyền Jeju đã chọn hình ảnh haenyeo làm biểu tượng văn hóa, và UNESCO cũng công nhận văn hóa này là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Dù ngày nay số lượng haenyeo đang giảm dần do quá trình đô thị hóa và thay đổi xã hội, nhiều cộng đồng haenyeo vẫn nỗ lực bảo tồn nghề. Từ năm 2008, một số làng đã thành lập trường haenyeo để đào tạo thế hệ mới. Không ít phụ nữ trẻ đang tìm về với nghề truyền thống – không chỉ vì thu nhập, mà vì khát vọng gìn giữ bản sắc.

Haenyeo không phải là “nàng tiên cá” trong truyền thuyết – họ là những người phụ nữ bằng xương bằng thịt, với đôi bàn tay thô ráp và đôi mắt rắn rỏi – nhưng họ đã tạo nên một huyền thoại sống giữa biển khơi. Văn hóa haenyeo là lời nhắc nhở mạnh mẽ về mối liên kết giữa con người với tự nhiên, giữa quá khứ và hiện tại – và là di sản mà thế giới cần trân trọng.

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

Đề Viết Theo Từng Dạng

Bộ Đề Viết TOPIK II Theo Từng Dạng Câu 51~54 (Từ Đề Chính Thức) – Do Unnie Korean Sưu Tầm

Bạn đang ôn luyện cho kỳ thi TOPIK II và muốn tập trung cải thiện kỹ năng viết một cách bài bản? Bộ tài liệu này là tổng hợp các đề viết chính thức từ Ban tổ chức TOPIK, được Unnie Korean sưu tầm và phân loại theo từng dạng câu hỏi 51, 52, 53, 54 – giúp bạn ôn tập đúng trọng tâm, nâng cao kỹ năng viết theo từng bước.

? Giới Thiệu Nội Dung Từng Dạng Câu Viết Trong Đề Thi TOPIK II

Câu 51 – Điền vào chỗ trống (tin nhắn, email, thông báo…)

1. Dạng đề: Viết đoạn văn để hoàn chỉnh một văn bản đời sống quen thuộc như tin nhắn, email, ghi chú, thư cảm ơn

2. Mục tiêu: Kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Hàn trong tình huống thực tế, văn phong phù hợp ngữ cảnh.

3. Tài liệu có gì?
– Đề bài trích từ các đề thi chính thức nhiều năm.
– Gợi ý cách viết mạch lạc, tự nhiên đúng chuẩn người bản xứ.
– Mẫu đoạn văn điền vào chỗ trống theo từng chủ đề cụ thể.

TẢI ĐỀ & ĐÁP ÁN: TẠI ĐÂY

Câu 52 – Điền vào chỗ trống (định nghĩa sự vật, hiện tượng)

1. Dạng đề: Viết đoạn văn điền vào chỗ trống trong bài viết mang tính giải thích hoặc định nghĩa một khái niệm, hiện tượng xã hội.

2. Mục tiêu: Đánh giá khả năng viết học thuật, giải thích vấn đề rõ ràng, logic.

3. Tài liệu có gì?
– Đề trích từ đề thi TOPIK chính thức.
– Dàn ý mẫu cho các chủ đề: văn hóa, công nghệ, môi trường, tâm lý…
– Gợi ý từ nối, cụm từ giải thích thường dùng trong văn bản học thuật.

TẢI ĐỀ & ĐÁP ÁN: TẠI ĐÂY

Câu 53 – Phân tích biểu đồ

1. Dạng đề: Phân tích số liệu trong biểu đồ hoặc bảng thống kê, nêu xu hướng, sự thay đổi, so sánh dữ kiện.

2. Mục tiêu: Kiểm tra khả năng tư duy logic, tổng hợp thông tin và viết rõ ràng, khách quan.

3. Tài liệu có gì?
– Biểu đồ từ đề thi chính thức: hình cột, hình tròn, bảng số liệu.
– Hướng dẫn cách mở bài – thân bài – kết bài theo cấu trúc chuẩn.
– Mẫu câu mô tả số liệu, từ vựng chuyên ngành.

TẢI ĐỀ & ĐÁP ÁN: TẠI ĐÂY

Câu 54 – Viết đoạn văn nghị luận xã hội

1. Dạng đề: Viết bài luận trình bày ý kiến cá nhân về một vấn đề xã hội, đưa ra lý do, ví dụ và kết luận.

2. Mục tiêu: Kiểm tra khả năng lập luận, trình bày vấn đề xã hội sâu sắc và có tư duy phản biện.

3. Tài liệu có gì?
– Tổng hợp hơn 20 đề thi chính thức theo chủ đề: đạo đức, học tập, công nghệ, hạnh phúc…
– Dàn ý theo cấu trúc mở – thân – kết, từ vựng mang tính học thuật.

TẢI ĐỀ & ĐÁP ÁN: TẠI ĐÂY

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

Đề Thi TOPIK Công Khai

0

Luyện viết TOPIK – Bắt đầu từ đề thi chính thức

Trước tiên, bạn nên làm quen với các đề thi TOPIK 쓰기 chính thức để nắm chắc cấu trúc và dạng bài trước khi luyện nâng cao.

Hiện tại, chỉ có 11 bộ đề TOPIK chính thức được công khai, thuộc các kỳ: 35, 36, 37, 41, 47, 52, 60, 64, 83, 91, 96 như ở bên dưới.

Bên cạnh đó, bạn còn có thể luyện tập thêm với bộ đề thi TOPIK 쓰기 không công khai, cực kỳ hiếm
Bộ đề này sẽ giúp bạn luyện viết hiệu quả hơn, nâng cao kỹ năng triển khai bài viết và cải thiện điểm số rõ rệt.
Tải bộ đề không công khai Tại Đây

Ngoài ra, bạn cũng có thể đăng ký ngay khóa học luyện viết TOPIK 쓰기 cùng Tiếng Hàn Unnie:
– Học theo từng dạng bài + chữa bài chi tiết
– Phân tích đề, hướng dẫn lập dàn ý và mẹo ăn điểm
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

TOPIK Kỳ 96
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 91
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 83
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 64
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 60
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 52
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 47
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 41
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 37
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 36
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

TOPIK Kỳ 35
TOPIK I: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY
TOPIK II: Tải file PDF + MP3: TẠI ĐÂY

Tải Tờ Đáp Án Thi TOPIK Theo Đường Link Bên Dưới:
– TOPIK I: Tải Ngay
– TOPIK II: Tải Ngay

_________________

Tổng Hợp Các Ngữ Pháp TOPIK  Tại Đây

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

Các món ăn đường phố nhất định phải thử khi đến Hàn Quốc

0

1. Tteokbokki (Bánh gạo cay Hàn Quốc)

Tteokbokki là một trong những món ăn đường phố nổi tiếng nhất Hàn Quốc. Những miếng bánh gạo mềm dẻo được nấu trong nước sốt gochujang (tương ớt Hàn Quốc) cay ngọt, kết hợp với chả cá, trứng và hành lá tạo nên hương vị khó quên.

2. Odeng (Chả cá xiên)

Odeng, hay còn gọi là eomuk, là món chả cá xiên hấp trong nước dùng nóng hổi, thơm mùi rong biển và củ cải. Đây là món ăn hoàn hảo cho những ngày lạnh tại Hàn Quốc.

3. Hotteok (Bánh kếp ngọt Hàn Quốc)

Hotteok là loại bánh chiên có nhân đường nâu, đậu phộng, quế và các loại hạt. Khi cắn vào, nhân bánh tan chảy, tạo cảm giác ngọt ngào và ấm áp.

4. Gimbap (Cơm cuộn rong biển)

Gimbap được làm từ cơm trắng, rau củ, trứng, thịt hoặc cá ngừ, cuộn trong lá rong biển và cắt thành từng khoanh. Đây là món ăn tiện lợi, dễ mang đi và rất phổ biến ở các chợ đêm.

5. Sundae (Dồi Hàn Quốc)

Sundae là món dồi đặc biệt của Hàn Quốc, được làm từ lòng non nhồi miến, huyết và rau. Thường được ăn kèm với muối hoặc tương ớt, sundae có hương vị độc đáo và lạ miệng.

6. Twigim (Đồ chiên Hàn Quốc)

Twigim là tên gọi chung cho các món chiên như chả cá chiên, bánh rau chiên, khoai lang chiên… Món này thường được bán cùng với tteokbokki tại các quầy hàng ven đường.

7. Bungeoppang (Bánh cá nhân đậu đỏ)

Bungeoppang có hình dạng cá, vỏ giòn, nhân đậu đỏ ngọt và được nướng trên khuôn sắt truyền thống. Đây là món ăn vặt đặc trưng vào mùa đông.

Chúc bạn có một hành trình thật nhiều trải nghiệm đáng nhớ!
Đọc thêm nhiều bài viết về ẩm thực Hàn Quốc tại đây

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

흥부와 놀부 – Heungbu và Nolbu

옛날 옛날에 욕심 많은 형과 착한 동생이 살고 있었어요. 아버지가 돌아가시자 형은 재산을 혼자 다 차지하고 동생을 집에서 내쫓아 버렸어요.
Ngày xửa ngày xưa, có hai anh em, người anh thì tham lam còn người em thì hiền lành. Khi cha mất, người anh chiếm hết tài sản và đuổi em trai ra khỏi nhà.

동생은 열심히 일했지만 부인과 아이들 11명을 먹여 살릴 만큼 돈을 벌 수 없었어요. 그래서 항상 가난하게 살았어요. 하지만 마음이 착한 흥부는 형을 원망하지 않았어요.
Người em là Heungbu dù làm việc rất chăm chỉ nhưng cũng không kiếm đủ tiền để nuôi vợ và 11 người con. Vì vậy, anh luôn sống trong cảnh nghèo khó. Tuy vậy, Heungbu tốt bụng chưa bao giờ oán trách anh trai mình.

어느 날, 흥부가 방에서 마루로 나오는데 구렁이가 처마 밑에 제비집을 노리고 올라가는 것을 봤어요. 흥부가 급히 구렁이를 쫓아내었지만 제비집에 있던 제비 새끼가 떨어져서 다리가 부러졌어요.
Một ngày nọ, Heungbu từ trong phòng bước ra hiên thì thấy một con rắn lớn đang bò lên mái nhà định ăn tổ chim én dưới mái hiên. Heungbu vội vàng đuổi rắn đi, nhưng một chú chim én non trong tổ bị rơi xuống đất và gãy chân.

흥부는 제비 다리를 정성껏 치료해 주었어요. 치료 받은 아기 제비는 다리가 다 나아서 겨울이 오기 시작하자 따뜻한 나라로 떠났어요.
Heungbu tận tình chăm sóc, chữa trị cho chú én. Nhờ được chữa lành, chú én con đã khỏe lại và khi mùa đông đến, nó bay về phương Nam ấm áp.

그 다음 해 봄이 되자 떠났던 제비 제비가 다시 돌아오면서 박씨를 하나 흥부에게 가져다 주었어요. 흥부는 그 박씨를 마당에 심었어요 . 가을이 되자 박이 주렁주렁 달렸어요 . 항상 가난한 흥부는 박을 따서 죽을 끓여 먹으려고 박을 타기 시작했어요. 
Sang mùa xuân năm sau, chú én quay trở lại và mang đến cho Heungbu một hạt giống bầu. Heungbu đem hạt giống ấy trồng xuống sân. Đến mùa thu, cây bầu ra rất nhiều quả. Vốn sống nghèo khổ, Heungbu định hái bầu nấu cháo ăn.

박이 열리자 박속에는 돈과 보석이 가득했어요 . 그래서 흥부는 갑자기 큰 부자가 되었어요.
Nhưng khi bổ quả bầu ra, bên trong lại đầy ắp vàng bạc và châu báu. Nhờ vậy, Heungbu đột nhiên trở thành một người rất giàu có.

흥부가 부자가 되었다는 소문을 듣고 놀부는 배가 아파서 견딜 수가 없었어요. 어떻게 해서 부자가 되었는지 알아내야 했어요. 흥부의 이야기를 듣고 놀부는 당장 제비를 찾아서 일부러 다리를 부러뜨렸어요. 그리고는 정성껏 치료를 해 주었어요.
Khi nghe tin Heungbu trở nên giàu có, người anh là Nolbu tức tối đến mức không thể chịu đựng được. Anh ta nhất định phải tìm hiểu bằng cách nào mà em mình phát tài như vậy. Nghe được câu chuyện, Nolbu lập tức tìm một con chim én và cố ý làm gãy chân nó, sau đó cũng chăm sóc một cách tận tình.

다리를 다친 제비는 겨울이 되어 따뜻한 나라에 갔다가 돌아오면서 놀부에게 박씨를 가져다 주었어요.
Khi mùa đông đến, chú chim én bị thương bay về phương Nam, rồi cũng quay lại vào mùa xuân và mang đến cho Nolbu một hạt giống bầu.

놀부는 신이 나서 그 박씨를 심고 박이 달리기를 기다렸어요. 가을이 되어서 박이 달리자 박을 타기 시작했어요. 그런데 이게 웬일이에요? 박에서 금은보화는 나오지 않고 도깨비들이 나와서 놀부의 집을 다 부수고 놀부 재산을 다 뺏어 갔어요.
Nolbu hí hửng đem trồng hạt giống và chờ bầu ra quả. Đến mùa thu, khi quả bầu mọc lên, anh ta liền bổ ra. Nhưng ôi thôi! Không phải là vàng bạc châu báu, mà là những con quỷ nhảy ra từ trong quả bầu, phá tan nhà cửa của Nolbu và lấy hết tài sản của anh ta.

갑자기 가난해진 놀부를 착한 흥부가 집에 데리고 와서 같이 살았답니다.
Bỗng chốc trở nên nghèo khó, Nolbu được người em hiền lành Heungbu đưa về nhà chăm sóc, rồi hai anh em sống chung với nhau.

Từ HànNghĩa tiếng Việt
옛날Ngày xưa
욕심 많다Tham lam
착한Hiền lành, tốt bụng
Anh trai
동생Em
아버지Cha
돌아가시다Qua đời
재산Tài sản
혼자Một mình
차지하다Chiếm đoạt
내쫓다Đuổi đi
열심히Chăm chỉ
일하다Làm việc
부인Vợ
아이Con cái
먹여 살리다Nuôi sống
Tiền
벌다Kiếm tiền
가난하다Nghèo
마음Tấm lòng, trái tim
원망하다Oán trách
Phòng
마루Hiên nhà, sàn gỗ
구렁이Con rắn
처마Mái hiên
제비Chim én
Tổ, nhà
노리다Nhắm đến
떨어지다Rơi
다리Chân
부러지다Bị gãy
정성껏Một cách tận tình
치료하다Chữa trị
아기Em bé, con non
겨울Mùa đông
따뜻한 나라Xứ nóng
다음 해Năm sau
Mùa xuân
돌아오다Quay trở lại
박씨Hạt giống bầu
마당Sân
심다Trồng
가을Mùa thu
주렁주렁 달리다Sai trĩu (quả)
따다Hái
Cháo
끓이다Nấu
타다Bổ (quả)
열리다Mở ra
박속Bên trong quả bầu
보석Châu báu
가득하다Đầy ắp
갑자기Đột nhiên
부자Người giàu có
소문Tin đồn
배가 아프다Tức tối, ghen tị
견디다Chịu đựng
알아내다Tìm hiểu ra
일부러Cố ý
다치다Bị thương
신이 나다Vui mừng, hào hứng
금은보화Vàng bạc châu báu
도깨비Yêu tinh
부수다Phá hủy
빼앗다Cướp đi
데리고 오다Dẫn về
같이 살다Sống cùng nhau

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

Cây Khế – 별나무

Ngày xưa, có hai anh em mồ côi cha mẹ từ nhỏ. Khi lớn lên, người anh lấy vợ, liền đòi chia gia tài. Anh tham lam chiếm hết nhà cửa, ruộng vườn, trâu bò – mọi thứ cha mẹ để lại – và chỉ để cho người em một túp lều nhỏ cùng mảnh vườn có một cây khế ngọt. Người em tuy nghèo nhưng hiền lành, không hề oán trách, ngày ngày chăm chỉ làm thuê, cuốc mướn kiếm sống và chăm bón cây khế.
옛날 옛적에 부모를 어릴 적에 여읜 두 형제가 살고 있었다. 형이 장성하여 결혼을 하자 재산을 나누자고 하였다. 그는 욕심이 많아 부모가 남긴 집, 논밭, 소와 같은 모든 재산을 차지하고, 동생에게는 작은 오두막 하나와 감미로운 별이 열리는 나무 한 그루가 있는 작은 밭만 남겨주었다. 동생은 비록 가난했지만 착하고 성실하여 아무 불평 없이 날마다 품을 팔며 살아가고, 그 별나무를 정성껏 가꾸었다.

Một năm, cây khế trong vườn bỗng sai quả lạ thường, quả vàng óng, mọng nước. Người em mừng rỡ, định hái bán lấy tiền mua gạo. Nhưng đúng lúc đó, có một con chim Phượng Hoàng lớn bay đến, ngày nào cũng mổ khế ăn.
어느 해, 동생의 정원에 있는 별나무가 이상하게도 열매를 많이 맺기 시작했는데, 그 열매는 황금빛으로 빛나고 즙이 가득 찼다. 동생은 기뻐하며 별을 따서 팔고 쌀을 사려고 마음먹었다. 그런데 바로 그때, 어디선가 큰 봉황 한 마리가 날아와 매일같이 별을 쪼아 먹었다.

Người em tức giận, trách chim và nói rằng:
“Tôi chỉ có mỗi cây khế này thôi, nếu chim ăn hết thì tôi lấy gì sống?”.
Chim nghe vậy liền đáp:
“Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang theo mà đựng”.
동생은 화가 나서 새를 나무라며 말했다.
“나는 이 별나무 하나밖에 없는데, 네가 다 먹어버리면 나는 무엇을 먹고 살아야 하느냐?”
그러자 봉황은 이렇게 대답했다.
“별 하나를 먹으면 금덩이 하나를 갚겠노라. 세 뼘짜리 주머니를 만들어 오면 거기에 담게 해주마.”

Nghe lời chim, người em may sẵn túi ba gang. Vài hôm sau, chim đến đón người em đi lấy vàng. Chim bay qua núi cao, biển rộng rồi đưa người em đến một hòn đảo toàn vàng bạc, châu báu.
새의 말을 들은 동생은 미리 세 뼘짜리 주머니를 만들어 놓았다. 며칠 후, 봉황이 다시 찾아와 동생을 데리고 금을 가지러 갔다. 봉황은 높은 산과 넓은 바다를 넘어 동생을 온통 금은보화로 가득한 섬으로 데려다주었다.

Người em chỉ lấy vừa đủ đầy túi ba gang rồi trở về. Từ đó, người em sống khá giả, còn mang thóc gạo và tiền bạc giúp đỡ người nghèo.
동생은 주머니에 가득 찰 만큼만 금을 담고 돌아왔다. 그때부터 동생은 넉넉하게 살게 되었고, 곡식과 돈을 가난한 이웃들에게 나누어 주며 도우며 살았다.

Người anh nghe tin em mình giàu có thì tham lam, liền đến đổi nhà, đổi cả ruộng vườn lấy cây khế. Người em thương anh nên cũng đồng ý. Năm sau, cây khế lại trĩu quả, chim Phượng Hoàng lại bay đến ăn và nói lời như cũ.
형은 동생이 부자가 되었다는 소문을 듣고 욕심이 생겨 집과 논밭을 모두 내주고 대신 별나무 한 그루를 달라고 했다. 동생은 형이 안쓰러워 기꺼이 바꾸어 주었다. 다음 해, 별나무는 다시 열매를 가득 맺었고, 봉황이 또 날아와 감을 먹으며 예전과 같은 말을 했다.

Nhưng người anh vì quá tham nên may túi mười hai gang, còn giắt thêm vàng đầy người. Khi đến đảo, người anh tham lam vơ vét không ngừng, mang quá nhiều vàng.
그러나 형은 욕심이 너무 많아 열두 뼘짜리 큰 주머니를 만들고, 몸에도 금을 가득 숨겨 넣었다. 섬에 도착하자마자 형은 금을 마구 담기 시작했고, 멈추지 않고 너무 많은 금을 챙겼다.

Chim cố sức bay nhưng không chịu nổi sức nặng. Dù chim bảo bỏ bớt vàng, người anh vẫn không nghe. Cuối cùng, chim Phượng Hoàng tức giận nghiêng cánh hất người anh tham lam xuống biển.
새는 온 힘을 다해 날아보았지만, 너무 무거운 짐을 견디지 못했다. 새가 금을 좀 버리라고 여러 번 말했지만, 형은 듣지 않았다. 결국 화가 난 봉황은 날개를 기울여 탐욕스러운 형을 바다에 떨어뜨리고 말았다.

Từ vựng tiếng HànNghĩa tiếng Việt
옛날 옛적에Ngày xửa ngày xưa
부모를 일찍 여읜Mồ côi cha mẹ sớm
형제Anh em
장성하다Trưởng thành
결혼하다Kết hôn
재산Tài sản
나누다Chia sẻ / phân chia
욕심이 많다Tham lam
남기다Để lại (thừa kế)
Nhà
논밭Ruộng vườn
Quả khế
별나무Cây khế
오직Chỉ, duy nhất
조그마한 오두막Túp lều nhỏ
감미로운Ngọt ngào, dịu ngọt
Trái khế (ở đây là cách gọi tượng trưng)
나무Cây
남겨주다Để lại cho
가난하다Nghèo
착하다Hiền lành
성실하다Siêng năng, chăm chỉ
불평Phàn nàn
품을 팔다Làm thuê (bán sức lao động)
살아가다Sống
정성껏Một cách tận tâm
가꾸다Chăm sóc, vun trồng
유난히Một cách đặc biệt
열매Quả
맺다Kết trái
황금빛Màu vàng óng
반짝이다Lấp lánh
즙이 많다Mọng nước
기뻐하다Vui mừng
따다Hái (quả)
쪼아 먹다Mổ ăn (chim)
화가 나다Tức giận
어떻게 살아가다Làm sao mà sống
대답하다Trả lời
금 한 덩어리Một cục vàng
주머니Túi nhỏ
세 뼘짜리Dài ba gang tay
담다Bỏ vào, chứa
하늘 높이Trên cao, tận trời
금은보화Vàng bạc châu báu
Đảo
둘러보다Nhìn quanh
필요한 만큼Lượng cần thiết
다시 데려다주다Đưa trở về
넉넉하게 살다Sống sung túc
나누다Chia sẻ
어려운 이웃Hàng xóm khó khăn
안쓰럽다Tội nghiệp, đáng thương
흔쾌히Vui vẻ, sẵn lòng
탐욕스럽다Tham lam (vô độ)
열두 뼘짜리Dài mười hai gang tay
채우다Nhét đầy, lấp đầy
끝도 없이Không ngừng
날기 시작하다Bắt đầu bay
너무 무겁다Quá nặng
버리다Bỏ đi
기울이다Nghiêng
떨어뜨리다Làm rơi, đánh rơi
착한 마음Tấm lòng tốt
복을 받다Nhận được phúc
벌을 받다Bị trừng phạt

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

Trí Khôn Của Ta Đây – 이게 바로 내 지혜다!

Một con cọp nay có dịp đi từ rừng ra ngoài đồng, nó thấy cảnh tượng một người nông dân cùng một chú trâu đang cày dưới ruộng. Nó thấy trâu chăm chỉ cày từng bước, lâu lâu còn bị quất roi vào mông, điều này làm cọp hết sức kinh ngạc sao trâu lại có thể chịu khổ được như vậy.
어느 날, 한 마리 호랑이가 숲에서 나와 들판으로 나가게 되었다. 그는 한 농부가 물소 한 마리와 함께 논에서 밭을 갈고 있는 모습을 보았다. 물소는 성실하게 한 걸음 한 걸음 밭을 갈고 있었고, 가끔 엉덩이를 채찍으로 맞기도 했다. 이 광경을 본 호랑이는 물소가 어떻게 그런 고통을 견딜 수 있는지 매우 놀라워했다.

Vì vậy, khi đến trưa, trâu được nghỉ ngơi, hổ mới đến gần và hỏi trâu rằng “Sao anh trông khỏe mạnh thế mà lại để cho con người đánh đập khổ sở như thê?”. Trâu chỉ khẽ trả lời vào tai hổ rằng “Loài người tuy nhỏ bé nhưng họ lại có trí khôn”.
그래서 정오가 되어 물소가 잠시 쉬고 있을 때, 호랑이는 다가가 물소에게 물었다. “너처럼 튼튼하고 건강해 보이는 녀석이 왜 인간에게 맞고 그렇게 고생을 하니?”
물소는 조용히 호랑이의 귀에 대고 말했다. “인간은 비록 작지만 지혜가 있어.”

Nghe vậy, cọp rất tò mò về cái thứ gọi là “trí khôn” ấy, không hiểu nó như thế nào mà lại có uy lực như vậy? Trâu cũng không biết giải thích như thế nào mới bảo hổ muốn biết rõ thì hãy đi hỏi con người. Cọp nghe vậy cũng tán thành mà tìm đến anh nông dân mà hỏi “Trí khôn của anh đâu, lấy ra cho ta xem một tí”.
그 말을 들은 호랑이는 “지혜”라는 것이 대체 무엇이길래 그렇게 대단한 힘을 가졌는지 몹시 궁금했다.
물소도 그것을 어떻게 설명해야 할지 몰라서 호랑이에게 “정말 알고 싶다면 인간에게 직접 물어보라”고 말했다.
호랑이는 그 말에 동의하고 농부에게 다가가 물었다. “너의 지혜는 어디 있느냐? 나에게 좀 보여 줄 수 있겠느냐?”

Anh nông dân suy nghĩ hồi lâu mới nói với hổ rằng “Trí khôn của ta đang để ở nhà đấy. Nếu ngươi cần thì ta có thể cho ngươi một ít”. Cọp nghe đến đó thì vui mừng và giục anh nông dân quay về nhà lấy. Nhưng anh nông dân như sực nhớ ra điều gì và hỏi cọp “Nếu ta đi về nhà, ngươi lại tranh thủ ăn mất trâu của ta thì sao?”.
농부는 한참 생각하더니 호랑이에게 말했다. “내 지혜는 집에 두고 왔다. 네가 원한다면 조금 나눠 줄 수도 있지.” 호랑이는 그 말을 듣고 기뻐하며 농부에게 얼른 집에 가서 가져오라고 재촉했다. 하지만 농부는 무언가를 떠올린 듯 호랑이에게 물었다. “내가 집에 가 있는 동안, 네가 내 소를 몰래 잡아먹으면 어쩌지?”

Cọp nghe thấy vậy thì cảm thấy băn khoăn, chưa biết trả lời thế nào thì anh nông dân lại nói “Thế này đi, để ta buộc ngươi vào gốc cây này cho đến khi ta quay lại, như vậy ta mới yên tâm.” Cọp đồng ý và anh nông dân nhanh chóng lấy dây trói chặt cọp quanh gốc cây, sau đó anh chất đống rơm và châm lửa.
호랑이는 그 말을 듣고 당황해서 뭐라고 대답해야 할지 몰랐다. 그러자 농부가 말했다. “이렇게 하자. 내가 돌아올 때까지 너를 이 나무에 묶어두면 나는 안심할 수 있지.” 호랑이는 그 제안을 받아들였고, 농부는 재빨리 밧줄을 가져와 호랑이를 나무에 단단히 묶었다. 그리고 나서 짚더미를 쌓고 불을 붙였다.

Anh còn lớn tiếng quát “Trí khôn của ta đây, trí khôn của ta đây.” Trâu thấy cọp bị anh nông dân đốt, thích chí mà lăn quay ra cười, không may hàm răng trên bị va vào tảng đá khiến răng vỡ nát. Lửa cháy làm đứt dây thừng, cọp mới vùng chạy vào rừng và không dám ngoảnh đầu lại.
농부는 큰 소리로 외쳤다. “이게 바로 내 지혜다! 내 지혜가 여기 있다!”
소는 호랑이가 불에 타는 것을 보고 너무 웃겨서 뒹굴며 웃다가, 그만 위턱이 바위에 부딪혀 이가 모두 부러고 말았다. 불길은 밧줄을 태워 끊어버렸고, 호랑이는 간신히 몸을 풀고 숲속으로 도망쳤다. 그 뒤로는 다시는 뒤돌아보지도 않았다.

Kể từ đó về sau, trên người của cọp luôn có vết vằn do lửa để lại còn trâu thì không bao giờ có răng ở hàm trên.
그날 이후로 호랑이의 몸에는 불에 탄 자국처럼 줄무늬가 남게 되었고, 소는 윗니가 영영 없어지게 되었다.

Tiếng HànTiếng Việt
농부nông dân
생각하다suy nghĩ
호랑이hổ
지혜trí khôn
nhà
나누다chia, phân chia
기뻐하다vui mừng
재촉하다giục giã, thúc giục
떠올리다chợt nhớ ra, hồi tưởng
물어보다hỏi
당황하다bối rối, lúng túng
대답하다trả lời
묶다buộc, trói
나무cây
단단히một cách chắc chắn
밧줄dây thừng
짚더미đống rơm
불을 붙이다châm lửa, nhóm lửa
큰 소리로 외치다hét to, la lớn
뒹굴다lăn lộn
위턱hàm trên
바위tảng đá
부딪히다va chạm, đập vào
이가 부러지다răng bị gãy
불길ngọn lửa
태우다đốt
끊다đứt, cắt đứt
간신히một cách khó khăn, chật vật
몸을 풀다thoát ra, giải thoát
도망치다chạy trốn
숲속trong rừng
뒤돌아보다ngoái nhìn lại, quay lại nhìn
자국dấu vết
줄무늬vằn, sọc (vằn hổ)
남다còn lại, để lại
윗니răng hàm trên
영영mãi mãi, vĩnh viễn
없어지다biến mất, không còn

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

Truyện Tấm – Cám (탐과 깜 이야기)

Truyện kể về cô gái tên Tấm, mồ côi cha mẹ từ nhỏ, phải sống cùng dì ghẻ và em cùng cha khác mẹ là Cám. Mẹ con Cám đối xử bất công, bắt Tấm làm việc nặng nhọc còn Cám thì được nuông chiều.
이 이야기는 ‘탐’이라는 이름의 한 소녀에 대한 이야기이다. 탐은 어린 나이에 부모를 잃고, 계모와 이복동생 깜과 함께 살아야 했다. 계모와 깜은 탐을 부당하게 대하며, 탐에게는 무거운 집안일을 시키고 깜은 귀하게 대우했다.

Một lần đi bắt cá, Tấm bị Cám lừa lấy hết cá, nhưng được ông Bụt giúp đỡ và nuôi được một con cá bống. Cá bống sau đó cũng bị mẹ con Cám giết hại.
어느 날 물고기를 잡으러 갔을 때, 깜은 탐을 속여 그녀가 잡은 물고기를 모두 빼앗았다. 하지만 탐은 부처님의 도움으로 붕어 한 마리를 얻어 키우게 되었다. 그 붕어도 결국 계모와 깜에게 들켜 잡아먹히고 말았다.

Khi nhà vua mở hội, mẹ con Cám không cho Tấm đi, bắt cô nhặt thóc lẫn gạo. Nhờ đàn chim sẻ và sự giúp đỡ của Bụt, Tấm hoàn thành công việc và được cho quần áo đẹp đi dự hội.
나중에 왕이 큰 잔치를 열었고, 계모는 탐이 잔치에 가지 못하게 하려고 쌀과 벼를 섞어놓고 골라내게 했다. 부처님과 참새들의 도움으로 탐은 그 일을 빨리 마칠 수 있었고, 아름다운 옷과 신발을 받아 잔치에 갈 수 있었다.

Trên đường đi, cô đánh rơi một chiếc giày, được vua nhặt được. Nhờ chiếc giày đó, Tấm được chọn làm hoàng hậu.
잔치에 가는 길에 신발 하나를 잃어버렸는데, 그것을 왕이 주워 신어볼 사람을 찾았다. 결국 탐이 그 신발을 꼭 맞게 신었고, 왕은 그녀를 왕비로 삼았다.

Ghen tức, mẹ con Cám lừa Tấm trèo cau rồi chặt gốc giết chết cô, sau đó đưa Cám vào cung thay thế. Tấm chết đi nhưng liên tục hóa thân thành chim Vàng Anh, cây xoan đào, khung cửi và cuối cùng là quả thị.
질투심에 사로잡힌 계모와 깜은 탐을 속여 야자수에 오르게 한 뒤 나무를 베어 죽였다. 이후 깜은 왕궁에 들어가 왕비 행세를 했다. 죽은 탐은 황금새, 나무, 베틀, 그리고 마지막에는 열매로 환생했다.

Từ quả thị, Tấm sống lại nhờ một bà lão hiền từ và sau đó được vua tìm thấy. Tấm trở về hoàng cung, kể lại mọi chuyện. Vua tức giận, định trừng phạt mẹ con Cám, nhưng Tấm xin tha. Tuy nhiên, khi vừa ra khỏi cung, mẹ con Cám bị sét đánh chết.
그 씨앗에서 태어난 탐은 마음씨 착한 할머니의 도움으로 다시 살아났고, 이후 왕에게 발견되었다. 탐은 왕궁으로 돌아가 자신이 겪은 모든 일을 왕에게 이야기했다. 왕은 분노하여 깜과 계모를 벌주려고 했지만, 탐은 그들을 용서해 달라고 간청했다. 그러나 궁을 막 떠난 순간, 깜과 계모는 벼락을 맞고 죽고 말았다.

Cuối cùng, Tấm và nhà vua sống hạnh phúc bên nhau.
결국 탐과 왕은 함께 행복하게 오래오래 살았다.

Từ vựng tiếng HànNghĩa tiếng Việt
이야기câu chuyện
소녀cô gái trẻ
부모cha mẹ
잃다mất
계모mẹ kế
이복동생em cùng cha khác mẹ
부당하다bất công
무겁다nặng
집안일việc nhà
시키다sai bảo, bắt làm
귀하다quý trọng
대우하다đối xử
물고기
속이다lừa dối
빼앗다chiếm đoạt, cướp mất
도움sự giúp đỡ
붕어cá chép
얻다nhận được
키우다nuôi
들키다bị phát hiện
잡아먹다bắt ăn
나중에sau đó
nhà vua
잔치buổi tiệc, lễ hội
열다mở
gạo
lúa
섞다trộn
골라내다nhặt ra
참새chim sẻ
아름답다đẹp
quần áo
신발giày dép
잃어버리다làm mất
줍다nhặt
신어보다thử mang (giày)
꼭 맞다vừa khít
왕비hoàng hậu
질투심lòng ghen tị
사로잡히다bị chi phối, bị cuốn vào
오르다trèo lên
베다chặt
죽이다giết
행세하다làm ra vẻ, đóng vai
황금새chim vàng
베틀khung cửi
열매quả
환생하다tái sinh
친절하다hiền hậu, tử tế
알아보다nhận ra
cung điện
데려가다đưa đi
겪다trải qua
분노하다tức giận
용서하다tha thứ
부탁하다cầu xin, nhờ vả
벼락sét
맞다bị (đánh, sét đánh, trúng)
죽다chết
행복하다hạnh phúc
오래오래lâu dài, mãi mãi
살다sống

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean

비트코인 부진 속 스테이블코인 ‘질주’…17일 만에 약 8배 폭등

비트코인 부진 속 스테이블코인 ‘질주’…17일 만에 약 8배 폭등
Bitcoin chững lại, Stablecoin “bứt tốc”… Tăng vọt gấp 8 lần chỉ sau 17 ngày

가상화폐 대장주 비트코인 가격이 지지부진한 가운데 스테이블코인 주가는 첫 상장 이후 약 8배 상승하며 연일 폭등세를 이어가고 있습니다.
Trong bối cảnh giá Bitcoin – đồng tiền số dẫn đầu – tiếp tục ảm đạm, giá cổ phiếu của công ty phát hành stablecoin lại liên tục tăng vọt, với mức tăng gần 8 lần kể từ khi niêm yết lần đầu.

미 가상화폐 거래소 코인베이스에 따르면 현지시간 20일 동부 시간 오후 5시 12분(서부 오후 2시 12분) 비트코인 1개당 가격은 24시간 전보다 0.81% 떨어진 10만3천617달러에 거래됐습니다. 이날 가격은 10만2천400달러대까지 떨어지며 지난달 21일 사상 최고가 11만2천달러를 기록한 이후 지지부진한 모양새입니다.
Theo sTheo sàn giao dịch tiền số Coinbase của Mỹ, vào 17h12 ngày 20/6 theo giờ miền Đông (tức 14h12 giờ miền Tây), giá mỗi Bitcoin được giao dịch ở mức 103.617 USD, giảm 0,81% so với 24 giờ trước đó. Trong ngày, giá có lúc giảm xuống còn khoảng 102.400 USD, tiếp tục xu hướng chững lại kể từ khi đạt mức cao kỷ lục 112.000 USD vào ngày 21 tháng trước.

시가총액 2위 이더리움 가격은 3.38% 하락한 2천432달러, 엑스알피(리플)는 1.42% 떨어진 2.14달러를 나타내면서 주요 가상화폐가 약세를 보입니다.
Giá Ethereum – đồng tiền có vốn hóa lớn thứ hai – cũng giảm 3,38%, còn 2.432 USD, trong khi XRP (Ripple) giảm 1,42%, còn 2,14 USD. Nhìn chung, các đồng tiền số chủ chốt đều đang trong xu hướng giảm.

이스라엘과 이란의 무력 충돌로 위험 자산 기피 심리가 강하고, 연방준비제도(Fed·연준)의 기준금리 인하가 늦어지면서 투자자들이 매도에 나서고 있기 때문으로 분석됩니다.
Nguyên nhân được cho là do căng thẳng vũ trang giữa Israel và Iran khiến tâm lý nhà đầu tư né tránh tài sản rủi ro gia tăng. Thêm vào đó, việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn việc cắt giảm lãi suất khiến nhiều nhà đầu tư đẩy mạnh bán ra.

이에 반해 스테이블코인 주가는 연일 폭등하고 있습니다. 이날 뉴욕 증시에서 가상화폐 스테이블코인 USDC 발행사인 서클(Circle) 주가는 전날보다 20.39% 급등한 240.28달러에 거래를 마쳤습니다. 지난 4일 첫 상장 이후 17일 만에 무려 약 8배로 폭등했습니다. 서클의 공모가는 31달러였습니다.
Trái ngược với xu hướng đó, cổ phiếu các công ty phát hành stablecoin đang tăng mạnh. Trên thị trường chứng khoán New York trong ngày, cổ phiếu của Circle – công ty phát hành đồng USDC (USD Coin) – đã tăng 20,39%, kết phiên ở mức 240,28 USD. Chỉ sau 17 ngày kể từ khi niêm yết lần đầu vào ngày 4/6, giá cổ phiếu của công ty này đã tăng gần 8 lần. Giá chào bán ban đầu (IPO) của Circle là 31 USD.

Tiếng HànTiếng Việt
비트코인Bitcoin
부진Trì trệ / Chững lại
스테이블코인Stablecoin (Tiền mã hóa ổn định)
질주Bứt tốc / Tăng vọt
폭등Tăng vọt / Tăng mạnh
가상화폐Tiền mã hóa / Tiền điện tử
대장주Cổ phiếu dẫn đầu / Tài sản đầu ngành
가격Giá
지지부진하다Trì trệ / Không ổn định
주가Giá cổ phiếu
상장Niêm yết
상승하다Tăng lên
거래소Sàn giao dịch
기준금리Lãi suất cơ bản / Lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương
연방준비제도(Fed·연준)Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
투자자Nhà đầu tư
매도하다Bán ra
공모가Giá chào bán công khai (IPO)
시가총액Vốn hóa thị trường
이더리움Ethereum
리플 (엑스알피, XRP)Ripple (XRP)
위험 자산Tài sản rủi ro
기피 심리Tâm lý né tránh
무력 충돌Xung đột vũ trang
증시Thị trường chứng khoán
거래되다Được giao dịch
급등하다Tăng đột biến
최고가Giá cao nhất / Mức kỷ lục
달러Đô la Mỹ (USD)
동부 시간Giờ miền Đông (Mỹ)
서부 시간Giờ miền Tây (Mỹ)

_________________

? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean