Động từ + 을 것이 아니라/ ㄹ 것이 아니라
1. Cấu trúc này biểu hiện phủ định mệnh đề trước và khuyên, đề nghị thực hiện mệnh đề phía sau. Mệnh đề sau thì sử dụng đuôi kết thúc với dạng mệnh lệnh hoặc cầu khiến để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc mệnh lệnh. Có thể dịch tương đương sang tiếng Việt là “đừng làm… mà hãy…”.
혼자 고민할 것이 아니라 친구에게 상담해 보세요.
Đừng chỉ lo nghĩ một mình, mà hãy thử tâm sự với bạn bè.
포기할 것이 아니라 끝까지 해 보세요.
Đừng bỏ cuộc, mà hãy cố gắng đến cùng.
게임을 할 것이 아니라 숙제를 하세요.
Đừng chơi game, mà hãy làm bài tập đi.
불평만 할 것이 아니라 직접 나서서 해결해 봐요.
Đừng chỉ than phiền, mà hãy ra tay giải quyết thử xem.
2. Cấu trúc có ý nghĩa tương tự là ‘–지 말고’.
혼자 참을 것이 아니라 솔직하게 말해 보세요.
= 혼자 참지 말고 솔직하게 말해 보세요.
Không phải cứ chịu đựng một mình, mà hãy thử nói thẳng ra.
_________________
Xem thêm Các Ngữ Pháp Trung – Cao Cấp Tại Đây
? Học thêm tiếng Hàn: Facebook Unnie Korean
? Luyện nghe siêu dễ thương: YouTube Unnie Korean
? Giải trí & học vui mỗi ngày: Tiktok Unnie Korean
